Home / Ngữ pháp ngữ pháp cơ bản tiếng Anh

Ngữ pháp ngữ pháp cơ bản tiếng Anh

Trong phần Ngữ Pháp cơ bản, Tiếng Anh 360 sẽ cung cấp cho các bạn cả một một kho tàng kiến thức về Ngữ pháp tiếng Anh, từ những cách sử dụng từ đơn giản cho đến những cấu trúc phức tạp trong tiếng Anh đều sẽ có trong mục này!

22 Bài Ngữ pháp cơ bản

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 1: Mạo từ (Articles) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 2: Tính từ (Adjectives) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 3: So sánh (Comparisons) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 4: Trạng từ – phó từ (Adverbs) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 5: Giới từ (Prepositions) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 6: Phân động từ – động tính từ (Participles) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 7: Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 8: Tỉnh Lược (Astractions) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 9: Liên Từ (Conjunctions) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 10: Thán Từ (Interjections) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 11: Mệnh Đề (Clause) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 12: Cách dùng các thì (Tenses in English) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 13: Câu Điều Kiện (Conditionals) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 14: Đại danh từ (Pronouns) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 15: Động từ (Verbs) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 16: Cách (Voices) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 17: Câu (Sentences) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 18: Câu bị Động (Passive Voice) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 19: Lời nói trực tiếp và gián tiếp (Dicrect and Indirect Speeches) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 20: Cụm từ (Phrase) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 21: Giống của từ (Gender) 

– Ngữ pháp cơ bản – Bài 22: Đảo ngữ (Inversions) 

Xem toàn bộ các bài ở đây
-ing and -ed + Clauses
100 Phrasal Verb Quan Trọng (Phần 1)
100 Phrasal Verb Quan Trọng (Phần 2)
20 tính từ được dùng đến nhiều nhất trong thực tế
75 Cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Phần 1)
75 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng (Phần 2 – cuối)
Âm câm trong Tiếng Anh
Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả
Các loại câu đảo ngữ trong tiếng Anh
Các từ thường gặp phần 1: Cách dùng TOO
Các từ thường gặp phần 2: Cách dùng SO
Các từ thường gặp phần 3: Cách dùng ALSO
Các từ thường gặp phần 4: Cách dùng EITHER
Các từ thường gặp phần 5: Cách dùng NEITHER
Các từ thường gặp phần 6: Cách dùng LIKE
Các từ thường gặp phần 7: Cách dùng AS
Các từ thường gặp phần 8: Cách dùng ENOUGH
Cách dùng Enough
Cách dùng một số trợ động từ hình thái ở thời hiện tại
Cách sử dụng một số cấu trúc (Part 1)
Cách sử dụng một số cấu trúc (Part 2)
Cách sử dụng từ "NEED"
Câu hỏi đuôi (Tag – question)
Câu phức hợp và đại từ quan hệ
Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh
Cấu trúc So … that trong tiếng Anh
Cấu trúc song song trong câu
Cấu trúc tiếng Anh giao tiếp
Cấu trúc Too … To trong tiếng Anh
Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
Comparison of Adjectives and adverbs (So sánh của tính từ và trạng từ)
Continuous Tenses (Thể tiếp diễn)
Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh
Dùng trợ động từ để diễn đạt tình huống quá khứ (modal + perfective)
Future Tense (Thì tương lai)
Gerunds (Danh động từ)
Hình thức so sánh trong tiếng Anh
Học ngữ pháp Tiếng Anh sẽ không còn nhàm chán
Imperative mood (Mệnh lệnh cách)
Indefinite and demonstrative pronouns (Đại từ bất định và Đại từ chỉ định)
Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu
Lối nói bao hàm (inclusive)
Mẫu câu để liên kết các ý tưởng với nhau
Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ
Một số các động từ đặc biệt khác
Một số cấu trúc cầu khiến trong tiếng Anh
My own (Của riêng tôi)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 10: Thán Từ (Interjections)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 11: Mệnh Đề (Clause)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 12: Cách dùng các thì (Tenses in English)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 13: Câu Điều Kiện (Conditionals)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 14: Đại danh từ (Pronouns)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 15: Động từ (Verbs)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 16: Cách (Voices)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 17: Câu (Sentences)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 18: Câu bị Động (Passive Voice)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 19: Lời nói trực tiếp và gián tiếp (Dicrect and Indirect Speeches)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 1: Mạo từ (Articles)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 20: Cụm từ (Phrase)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 21: Giống của từ (Gender)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 22: Đảo ngữ (Inversions)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 2: Tính từ (Adjectives)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 3: So sánh (Comparisons)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 4: Trạng từ – phó từ (Adverbs)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 5: Giới từ (Prepositions)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 6: Phân động từ – động tính từ (Participles)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 7: Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 8: Tỉnh Lược (Astractions)
Ngữ pháp cơ bản – Bài 9: Liên Từ (Conjunctions)
Những cách sử dụng khác của that
Những cụm từ có giới từ thông dụng (Phần 1)
Những cụm từ có giới từ thông dụng (Phần 2)
Những cụm từ có giới từ thông dụng (Phần 3 – cuối)
Những trường hợp không dùng “which”
Nouns (Danh từ)
Object (Túc từ)
One và You
Perfect Tenses (Thì hoàn thành)
Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)
Prefixes and Suffixes (Tiền tố và hậu tố)
Relative pronouns ( Đại từ quan hệ )
Reported Speech (Câu tường thuật)
Simple present tense (Thì hiện tại đơn giản)
Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu
Sự khác nhau cơ bản giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ (Phần 1)
Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Tiếng Anh Anh Và Anh Mỹ (Phần 2)
Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Tiếng Anh Anh Và Anh Mỹ (Phần 3)
Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Tiếng Anh Anh Và Anh Mỹ (Phần 4)
Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Tiếng Anh Anh Và Anh Mỹ (Phần 5)
Sự phù hợp về thời giữa hai vế của một câu
Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
There is, there are, how many, how much, to have
Thông tin thừa (redundancy)
Tìm hiểu về cụm GET OUT
Từ loại trong Tiếng Anh
Verbs and sentences (Động từ và câu)
Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó
Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ
Động từ khiếm khuyết: CAN và COULD (Phần 1)
Động từ khiếm khuyết: MIGHT và SHOULD (Phần 3)
Động từ khiếm khuyết: MUST và MAY (Phần 2)
Động từ khiếm khuyết: WOULD và OUGHT TO (Phần 4)

3 comments

  1. mjnh thjch hok tieng anh ak nhug ko pjt hjj

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

Scroll To Top