Click to listen highlighted text!
Home / Tiếng Anh cơ bản / Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

 

Tienganh360.com: Nhiều lúc bạn cảm thấy khó khăn trong việc miêu tả thời tiết??? Bài học ngày hôm nay sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề đó bằng những cụm từ thông dụng

Mild /maɪld/ (adj): Ôn hòa, ấm áp

Clear /klɪər/ (adj): Trong trẻo, quang đãng

Drizzling (rain)/drɪ’zəliɳ/: Mưa phùn
I think we shouldn’t cancel the BBQ. It’s only drizzling now.

Flowers in blossom /’blɔsəm/: Hoa đang nở
He loves taking pictures of flowers in blossom.

Breeze /bri:z/ (n): Gió nhẹ

Heat-wave (n): Đợt nóng
During the heat-wave we had to keep the air-conditioner running all day long.

Air-conditioner /’εəkən,di∫ənə/ (n): Máy điều hòa nhiệt độ, máy lạnh

Sun-glasses (n): Kính râm, kính mát

Sunscreen /´sʌn¸skrin/ (n): Kem chống nắng
It’s very sunny outside. Remember to apply sunscreen at least 30 minutes before you go out unless you want to get a terrible sunburn!

Sunburn /´sʌn¸bə:n/ (n): Cháy nắng

Tan /tæn/ (v/n): Sạm lại, rám nắng, làm cho sạm lại, làm cho rám nắng
I want to get a tan without burning my skin. I use sunscreen so that my skin is tanned but still protected.

Heat stroke /hi:t,strouk/(n): Say nắng
It was boiling hot. Drink lots of water and wear a hat to avoid heat stroke.

Boiling hot: Nóng hừng hực, nóng như đổ lửa, nóng như thiêu như đốt.

Rain cats and dogs (idiom): Mưa như trút nước
The picnic was canceled because it was raining cats and dogs.

Thermometer /θə’mɔmitə/(n): Nhiệt kế

Minus forty Celsius (/´selsiəs/) degrees: -40oC
The weather forecast said that it was going to be a bit chilly today but I just checked, the thermometer says it’s still thirty degrees Celsius.

Weather forecast /fɔ:’kɑ:st/ (n): Dự báo thời tiết

Chilly /’tʃili/ (adj): Lạnh, lạnh lẽo

Flood /flʌd/ (n): Lũ lụt

Hurricane /´hʌrikein/(n): Bão lốc

Freezing cold (adj): Rất lạnh, lạnh buốt

Snowstorm (n): Bão tuyết

Avalanche /´ævə¸la:nʃ/(n): Lở tuyết

Skiing /´skiiη/ (n): Trượt tuyết

Snowman (n): Người tuyết (hình nộm đắp bằng tuyết)

Icy /’aisi/(adj): Đóng băng, phủ băng

Nippy /’nipi/(adj): Lạnh buốt

Brisk /brisk/(adj): Lộng gió

Dull /d^l/(adj): U ám

Grey /grei/(adj): trời xám xịt

 

Cập nhật các bài viết của chúng tôi trên Facebook:


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

Scroll To Top
Có thể bạn muốn xemclose
Click to listen highlighted text!